vật hoạt
Định nghĩa
- Danh từ (triết học):
- Học thuyết cho rằng vật chất có sự sống và hoạt động: "vật hoạt" chỉ quan điểm triết học cho rằng mọi vật chất, từ vô cơ đến hữu cơ, đều mang trong mình một nguyên lý sống, có khả năng vận động và cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thuyết vật hoạt cho rằng đá cũng có linh hồn. (Học thuyết này tin rằng ngay cả vật vô tri cũng có sự sống.)
- Các nhà triết học cổ đại thường theo thuyết vật hoạt để giải thích vũ trụ. (Họ dùng quan điểm này để lý giải mọi hiện tượng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa vật hoạt": một hệ tư tưởng triết học nhấn mạnh tính sống động của vật chất.
- Chủ nghĩa vật hoạt ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Đông. (Hệ tư tưởng này tác động mạnh đến triết học Á Đông.)
"quan niệm vật hoạt": cách nhìn nhận về thế giới dựa trên thuyết vật hoạt.
- Quan niệm vật hoạt xuất hiện trong nhiều nền văn hóa nguyên thủy. (Cách nhìn này có mặt trong các xã hội cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Vật chất (danh từ): thực thể có khối lượng và chiếm không gian, không có sự sống.
- Vật chất và tinh thần là hai phạm trù triết học cơ bản. (Vật chất đối lập với ý thức.)
Hoạt động (danh từ/động từ): sự vận động, hành động có mục đích.
- Cơ thể con người luôn trong trạng thái hoạt động. (Cơ thể không ngừng vận động.)
Từ đồng nghĩa
Hylozoism (thuật ngữ triết học, mượn từ tiếng Anh): thuyết vật hoạt.
- Hylozoism là một trong những học thuyết cổ xưa nhất. (Thuyết vật hoạt có nguồn gốc từ thời Hy Lạp cổ đại.)
Thuyết vạn vật hữu linh: quan điểm cho rằng mọi vật đều có linh hồn, gần gũi với thuyết vật hoạt.
- Thuyết vạn vật hữu linh phổ biến trong tín ngưỡng dân gian. (Quan điểm này thấy rõ trong các tôn giáo nguyên thủy.)
Thành ngữ liên quan
- Vật hoạt nhân sinh: (ít dùng) ý nói vật chất và con người đều có sự sống.
- Triết lý vật hoạt nhân sinh nhấn mạnh sự thống nhất giữa người và tự nhiên. (Quan niệm này cho rằng con người và vạn vật đều cùng chung một nguồn sống.)